Bỏ qua đến nội dung

疑点

yí diǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm nghi ngờ
  2. 2. điểm đáng ngờ
  3. 3. điểm nghi vấn

Usage notes

Collocations

常与动词‘有’、‘存在’搭配,如‘有疑点’、‘存在疑点’,而不说‘出现疑点’。

Formality

‘疑点’常用于正式调查、法律或学术语境,口语中更常用‘问题’或‘不对劲的地方’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这份报告里有几个 疑点
There are several doubtful points in this report.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 疑点