Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm nghi ngờ
- 2. điểm đáng ngờ
- 3. điểm nghi vấn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与动词‘有’、‘存在’搭配,如‘有疑点’、‘存在疑点’,而不说‘出现疑点’。
Formality
‘疑点’常用于正式调查、法律或学术语境,口语中更常用‘问题’或‘不对劲的地方’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这份报告里有几个 疑点 。
There are several doubtful points in this report.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.