Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

疑窦

yí dòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) doubts
  2. 2. suspicions
  3. 3. cause for suspicion

Từ cấu thành 疑窦