Bỏ qua đến nội dung

疗养

liáo yǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chữa bệnh
  2. 2. dưỡng bệnh
  3. 3. khỏi bệnh

Usage notes

Collocations

常与“院”搭配组成“疗养院”,指提供疗养服务的机构。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他刚出院,需要好好 疗养
He just got out of the hospital and needs to recuperate well.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.