疗养
liáo yǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chữa bệnh
- 2. dưỡng bệnh
- 3. khỏi bệnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“院”搭配组成“疗养院”,指提供疗养服务的机构。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他刚出院,需要好好 疗养 。
He just got out of the hospital and needs to recuperate well.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.