Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiệu quả điều trị
- 2. hiệu quả chữa bệnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
疗效通常与“有”“提高”“影响”搭配,如“有疗效”“提高疗效”。
Common mistakes
不要混淆“疗效”和“效率”。“疗效”指治疗效果,不能用于非医学语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种药的 疗效 很好。
This medicine has good efficacy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.