Bỏ qua đến nội dung

疗效

liáo xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiệu quả điều trị
  2. 2. hiệu quả chữa bệnh

Usage notes

Collocations

疗效通常与“有”“提高”“影响”搭配,如“有疗效”“提高疗效”。

Common mistakes

不要混淆“疗效”和“效率”。“疗效”指治疗效果,不能用于非医学语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种药的 疗效 很好。
This medicine has good efficacy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.