Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cục
- 2. u
- 3. nốt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in 心里疙瘩 (mental block) and 解开疙瘩 (untie a knot/solve a problem).
Common mistakes
Don't confuse 疙瘩 (lump) with 咯噔 (gē dēng, a clicking sound).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他胳膊上有个 疙瘩 。
He has a lump on his arm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.