Bỏ qua đến nội dung

疙瘩

gē da
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cục
  2. 2. u
  3. 3. nốt

Usage notes

Collocations

Often used in 心里疙瘩 (mental block) and 解开疙瘩 (untie a knot/solve a problem).

Common mistakes

Don't confuse 疙瘩 (lump) with 咯噔 (gē dēng, a clicking sound).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他胳膊上有个 疙瘩
He has a lump on his arm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 疙瘩