jiù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chronic disease
  2. 2. guilt
  3. 3. remorse

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你感覺內 嗎 ?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13274160)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.