Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vết sẹo
  2. 2. vết thương

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

Commonly used with 伤疤 (shāngbā) to mean 'scar from an injury'. Also appears in 疤瘌眼儿 (bālayǎnr), a colloquial term for an eyelid scar.

Common mistakes

Do not confuse 疤 (bā, scar) with 吧 (ba, sentence particle) or 疤 with 巴 (bā, suffix). 疤 is always related to skin marks.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他脸上有一道
He has a scar on his face.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.