疤
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. scar
- 2. scab
Từ chứa 疤
scar
scar from a knife wound
to forget past pains once the wound has healed (idiom)
see 好了傷疤忘了疼|好了伤疤忘了疼[hǎo le shāng bā wàng le téng]
scar
scar
gnarl; knot
to form a scar