Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ điên
- 2. người điên
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
使用 疯子 指他人时易构成辱骂,学习者须谨慎使用,正式场景宜用 精神病人
Formality
疯子 是口语和书面语通用的贬称或强烈用词,正式精神医学语境应用 精神病人 或 精神病患者
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家都以为他是 疯子 。
Everyone thought he was a madman.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.