Bỏ qua đến nội dung

疯子

fēng zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẻ điên
  2. 2. người điên

Usage notes

Common mistakes

使用 疯子 指他人时易构成辱骂,学习者须谨慎使用,正式场景宜用 精神病人

Formality

疯子 是口语和书面语通用的贬称或强烈用词,正式精神医学语境应用 精神病人 或 精神病患者

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家都以为他是 疯子
Everyone thought he was a madman.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 疯子