疯狂
fēng kuáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điên cuồng
- 2. điên乱
- 3. điên rồ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 计划 (plan) or 想法 (idea) to mean wild or insane.
Common mistakes
Not used for clinical mental illness; use 精神病 (mental illness) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他有个 疯狂 的想法。
He has a crazy idea.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.