Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

疯话

fēng huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crazy talk
  2. 2. ravings
  3. 3. nonsense

Từ cấu thành 疯话