疲倦
pí juàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mệt mỏi
- 2. kiệt sức
- 3. mệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse with 厌烦 (yàn fán) which means 'bored' or 'weary of something'; 疲倦 is physical/mental fatigue, not emotional boredom.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我工作了一整天,感到很 疲倦 。
I worked all day and felt very tired.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.