Bỏ qua đến nội dung

疲倦

pí juàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mệt mỏi
  2. 2. kiệt sức
  3. 3. mệt

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with 厌烦 (yàn fán) which means 'bored' or 'weary of something'; 疲倦 is physical/mental fatigue, not emotional boredom.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我工作了一整天,感到很 疲倦
I worked all day and felt very tired.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 疲倦