Bỏ qua đến nội dung

疲劳

pí láo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mệt mỏi
  2. 2. kiệt sức
  3. 3. mệt nhọc

Usage notes

Collocations

常与“消除”“缓解”搭配,如“消除疲劳”;也与“过度”搭配,如“过度疲劳”。

Common mistakes

疲劳主要指身体或精神的劳累,不像“累”那样直接用作补语,如“走累了”不能说“走疲劳了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
运动可以消除 疲劳
Exercise can eliminate fatigue.
长时间的走路让我感到很 疲劳
Walking for a long time made me feel very fatigued.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 疲劳