疲劳
pí láo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mệt mỏi
- 2. kiệt sức
- 3. mệt nhọc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“消除”“缓解”搭配,如“消除疲劳”;也与“过度”搭配,如“过度疲劳”。
Common mistakes
疲劳主要指身体或精神的劳累,不像“累”那样直接用作补语,如“走累了”不能说“走疲劳了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2运动可以消除 疲劳 。
Exercise can eliminate fatigue.
长时间的走路让我感到很 疲劳 。
Walking for a long time made me feel very fatigued.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.