疲惫
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mệt mỏi
- 2. kiệt sức
- 3. trầm trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'身心'搭配,如'身心疲惫',表示精神和身体都疲劳。
Common mistakes
'疲惫'不能直接接宾语,需说'感到疲惫'或'疲惫不堪'。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他 疲惫 不堪,只想回家休息。
你看起来一副 疲惫 的模样。
他彻夜工作,非常 疲惫 。
我很 疲惫 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.