Bỏ qua đến nội dung

疲惫

pí bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mệt mỏi
  2. 2. kiệt sức
  3. 3. trầm trọng

Usage notes

Collocations

常与'身心'搭配,如'身心疲惫',表示精神和身体都疲劳。

Common mistakes

'疲惫'不能直接接宾语,需说'感到疲惫'或'疲惫不堪'。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
疲惫 不堪,只想回家休息。
He was extremely tired and just wanted to go home and rest.
你看起来一副 疲惫 的模样。
You look tired.
他彻夜工作,非常 疲惫
He worked the whole night and was extremely exhausted.
我很 疲惫
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10058468)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 疲惫