Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

病病歪歪

bìng bing wāi wāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sick and weak
  2. 2. feeble and listless

Từ cấu thành 病病歪歪