Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

病痛

bìng tòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slight illness
  2. 2. indisposition
  3. 3. ailment

Từ cấu thành 病痛