Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

病苦

bìng kǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pains (of illness)
  2. 2. sufferings (esp. in Buddhism)

Từ cấu thành 病苦