quán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recover (from illness)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
癒了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346855)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.