Bỏ qua đến nội dung

quán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recover (from illness)

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
癒了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346855)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.