Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

痒痒

yǎng yang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to itch
  2. 2. to tickle

Câu ví dụ

Hiển thị 1
停! 痒痒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5663592)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 痒痒