Bỏ qua đến nội dung

痕迹

hén jì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu vết
  2. 2. dấu hiệu
  3. 3. dấu tích

Usage notes

Collocations

痕迹常与动词'留下'搭配,如'留下痕迹',较少单独使用。

Common mistakes

不要混淆'痕迹'与'印记',前者强调可见的残余,后者可以是抽象或主动留下的标记。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
地上有很多车轮的 痕迹
There are many wheel marks on the ground.
他饱经沧桑,脸上留下了岁月的 痕迹
He has lived through many changes, and his face bears the marks of time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 痕迹