Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dấu vết
- 2. dấu hiệu
- 3. dấu tích
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
痕迹常与动词'留下'搭配,如'留下痕迹',较少单独使用。
Common mistakes
不要混淆'痕迹'与'印记',前者强调可见的残余,后者可以是抽象或主动留下的标记。
Câu ví dụ
Hiển thị 2地上有很多车轮的 痕迹 。
There are many wheel marks on the ground.
他饱经沧桑,脸上留下了岁月的 痕迹 。
He has lived through many changes, and his face bears the marks of time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.