Bỏ qua đến nội dung

痛不欲生

tòng bù yù shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be so in pain as to not want to live
  2. 2. to be so grieved as to wish one were dead