Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

痛处

tòng chù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sore spot
  2. 2. place that hurts

Câu ví dụ

Hiển thị 1
按住 痛处
Nguồn: Tatoeba.org (ID 787353)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.