Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

痛失

tòng shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to suffer the painful loss of (a loved one etc)
  2. 2. to miss out on (an opportunity)
  3. 3. to fail to gain (victory etc)

Từ cấu thành 痛失