Bỏ qua đến nội dung

痴心

chī xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. say mê
  2. 2. say mê say mệt
  3. 3. say mê say cuồng

Usage notes

Collocations

常见搭配:痴心妄想、一片痴心。

Formality

“痴心”常用于文学或抒情语境,口语中不常用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对她一片 痴心 ,却得不到回应。
He is completely infatuated with her, but gets no response.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 痴心