Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. say mê
- 2. say mê say mệt
- 3. say mê say cuồng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:痴心妄想、一片痴心。
Formality
“痴心”常用于文学或抒情语境,口语中不常用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对她一片 痴心 ,却得不到回应。
He is completely infatuated with her, but gets no response.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.