Bỏ qua đến nội dung

痴痴

chī chī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. foolish
  2. 2. stupid
  3. 3. lost in thought
  4. 4. in a daze

Từ cấu thành 痴痴