Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

瘪三

biē sān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Wu dialect) bum
  2. 2. wretched-looking tramp who lives by begging or stealing

Từ cấu thành 瘪三