瘫痪

tān huàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. paralysis
  2. 2. be paralyzed (body, transportation, etc)