Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

瘸腿

qué tuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crippled
  2. 2. lame
  3. 3. a cripple
  4. 4. a lame person

Từ cấu thành 瘸腿