Bỏ qua đến nội dung

yǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghiện
  2. 2. thèm muốn

Character focus

Thứ tự nét

16 strokes

Usage notes

Collocations

常用搭配:上瘾 (become addicted)、戒瘾 (quit an addiction)。

Common mistakes

瘾通常与具体事物搭配,如“烟瘾、酒瘾、网瘾”,不要单独用来泛指习惯。