癌
Định nghĩa
- 1. ung thư
- 2. bệnh ung thư
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcTừ chứa 癌
ung thư
ung thư vú
ung thư vú
ung thư biểu mô tế bào đáy
sự phong hóa
ung thư cổ tử cung
chống ung thư
ung thư giai đoạn cuối
ung thư hạch bạch huyết
tế bào ung thư
trở thành ung thư
ung thư da
chủ nghĩa gia trưởng nam giới
ung thư giai đoạn cuối
ung thư gan
ung thư phổi
ung thư dạ dày
ung thư biểu mô tuyến
gây ung thư
chất gây ung thư
chất gây ung thư
bệnh bạch cầu
ung thư thực quản
ung thư biểu mô tế bào vảy
ung thư mũi và họng