Bỏ qua đến nội dung

ái
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ung thư
  2. 2. bệnh ung thư

Character focus

Thứ tự nét

17 strokes

Usage notes

Common mistakes

注意口语中可读作 yán,但ái更常见。避免因误读造成误解。

Formality

在日常对话中常用“癌症”而非单字“癌”,单字多见于医学文献或复合词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我有 症。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10699402)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.