癖
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thói quen
- 2. sở thích
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 癖
cắn móng tay
mê mẩn những thói quen kỳ quái và nguy hiểm (thành ngữ)
tính lập dị
thói xấu
chứng ái tử thi
bệnh ấu dâm
ái mộ chân
người có sở thích tình dục với bàn chân
ái mộ chân
hội chứng Munchausen
chứng sợ bẩn
chứng ăn dở (y học)
chứng nghiện
sở thích riêng