Định nghĩa
- 1. nấm da
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 癣
bệnh vảy nến
bệnh vảy nến
hắc lào ở bẹn, nhiễm nấm da ở vùng háng
nấm da chân
bệnh lang ben (pityriasis versicolor)
nấm da chân
hắc lào ở da đầu
nấm da
favus của da đầu (bệnh ngoài da)
Thông tin chữ Hán
bệnh vảy nến
bệnh vảy nến
hắc lào ở bẹn, nhiễm nấm da ở vùng háng
nấm da chân
bệnh lang ben (pityriasis versicolor)
nấm da chân
hắc lào ở da đầu
nấm da
favus của da đầu (bệnh ngoài da)