癸卯
guǐ mǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. fortieth year J4 of the 60 year cycle, e.g. 1963 or 2023
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.