Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白毛

bái máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. white hair (of animals)
  2. 2. see also 白髮|白发[bái fà]

Từ cấu thành 白毛