Bỏ qua đến nội dung

白眼

bái yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liếc mắt khinh thường
  2. 2. đảo mắt

Từ cấu thành 白眼