白金

bái jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. platinum
  2. 2. silver
  3. 3. (slang) handcuffs

Câu ví dụ

Hiển thị 1
該建築已獲 LEED 白金 認證。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13153739)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.