Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白饶

bái ráo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to give sth extra free of charge
  2. 2. (coll.) in vain; to no avail

Từ cấu thành 白饶