Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白鬼

bái guǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. \white ghost\, derogatory term for caucasians (Cantonese)

Từ cấu thành 白鬼