Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

百利甜

bǎi lì tián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Baileys Irish Cream (brand of alcoholic drink)
  2. 2. see also 百利甜酒[bǎi lì tián jiǔ]