Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

百孔千疮

bǎi kǒng qiān chuāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heavily damaged
  2. 2. (fig.) full of holes
  3. 3. riddled with problems