百色地区
bǎi sè dì qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Baise prefecture in Guangxi
- 2. former pr. [bó sè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.