皇上
huáng shang
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the emperor
- 2. Your majesty the emperor
- 3. His imperial majesty
Câu ví dụ
Hiển thị 2皇上 駕崩了。
皇上 万岁。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.