皇上

huáng shang
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the emperor
  2. 2. Your majesty the emperor
  3. 3. His imperial majesty

Câu ví dụ

Hiển thị 2
皇上 駕崩了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13119473)
皇上 万岁。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8860669)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 皇上