Bỏ qua đến nội dung

皇室

huáng shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gia đình hoàng gia
  2. 2. thành viên hoàng gia

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 皇室 (royal family) with 王室 (wángshì, royal family of a king); 皇室 often refers specifically to an imperial family, while 王室 can refer to a king's family.

Formality

皇室 is neutral; use 皇家 (huángjiā) as an adjective meaning 'royal' (e.g., 皇家宫殿).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
英国 皇室 很受关注。
The British royal family attracts much attention.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 皇室