Bỏ qua đến nội dung

皇帝

huáng dì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàng đế
  2. 2. vua

Usage notes

Common mistakes

‘皇帝’ only refers to male rulers; use ‘女皇’ for a female emperor.

Formality

‘皇帝’ is formal; in direct address, ‘皇上’ or ‘陛下’ are often used.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
古代 皇帝 统治这个国家。
The ancient emperor ruled this country.
历代 皇帝 都住在这里。
Emperors of successive dynasties all lived here.
中国最后一个 皇帝 是溥仪。
The last emperor of China was Puyi.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 皇帝