Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bờ
- 2. đầm lầy
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
10 nét
Từ chứa 皋
如皋
rú gāo
Như Cao, thành phố cấp huyện ở Nam Thông, Giang Tô
如皋市
rú gāo shì
Rugao, thành phố cấp huyện ở Nam Thông, Giang Tô
岚皋
lán gāo
huyện Lan Cao, thuộc An Khang, Thiểm Tây
岚皋县
lán gāo xiàn
huyện Lan Cao, thuộc An Khang, Thiểm Tây
皋兰
gāo lán
huyện Cao Lan ở Lan Châu, Cam Túc
皋兰县
gāo lán xiàn
huyện Cao Lan ở Lan Châu, Cam Túc